in a nutshell

/ˈnʌtˌʃɛl/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Tóm lại; ngắn gọn hoặc đơn giản.
    (idiomatic) In summary; briefly or simply.
    He had a lot to say, but his answer, in a nutshell, was no.
    Anh ấy có rất nhiều điều để nói, nhưng câu trả lời ngắn gọn của anh ấy là không.
    Từ đồng nghĩa:at the end of the dayin short
🎬 Nghe “in a nutshell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish